VIETNAMESE
làm tệ đi
làm trầm trọng hơn
ENGLISH
worsen
/ˈwɜːsən/
aggravate, degrade
“Làm tệ đi” là khiến điều gì đó trở nên xấu hơn hoặc nghiêm trọng hơn.
Ví dụ
1.
Ô nhiễm làm tệ đi chất lượng không khí.
The pollution worsened the air quality.
2.
Hành vi của anh ấy làm tệ đi tình hình.
His behavior worsened the situation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Worsen nhé!
Aggravate – Làm tồi tệ thêm
Phân biệt:
Aggravate mô tả hành động làm cho một tình huống hoặc vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
Ví dụ:
The injury aggravated over time.
(Chấn thương trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.)
Exacerbate – Làm tồi tệ thêm
Phân biệt:
Exacerbate mô tả tình trạng làm một vấn đề hoặc tình huống trở nên nghiêm trọng hơn.
Ví dụ:
His actions only exacerbated the problem.
(Hành động của anh ấy chỉ làm vấn đề trở nên tồi tệ hơn.)
Intensify – Làm mạnh lên, tăng cường
Phân biệt:
Intensify mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng hơn.
Ví dụ:
The storm intensified as it approached the coast.
(Cơn bão mạnh lên khi nó tiến gần bờ biển.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết