VIETNAMESE

làm tươi lại

hồi phục

word

ENGLISH

refresh

  
VERB

/rɪˈfrɛʃ/

renew

“Làm tươi lại” là khiến cái gì đó trở nên tươi mới hơn.

Ví dụ

1.

Cơn gió mát đã làm tươi lại tâm trí tôi.

The cool breeze refreshed my mind.

2.

Nước đã làm tươi lại những bông hoa.

The water refreshed the flowers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Refresh nhé! check Rejuvenate – Làm tươi mới, hồi sinh Phân biệt: Rejuvenate mô tả hành động mang lại sự tươi mới, làm cho ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy trẻ lại hoặc có năng lượng mới. Ví dụ: A good night’s sleep can rejuvenate your body. (Giấc ngủ ngon có thể làm tươi mới cơ thể của bạn.) check Revive – Hồi sinh, làm sống lại Phân biệt: Revive mô tả hành động làm cho một điều gì đó trở lại trạng thái hoạt động, sức sống, hay sức mạnh. Ví dụ: The warm weather revived the flowers after the cold winter. (Thời tiết ấm áp đã làm sống lại những bông hoa sau mùa đông lạnh giá.) check Invigorate – Tiếp thêm sinh lực, làm cho ai đó tràn đầy năng lượng Phân biệt: Invigorate mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy đầy năng lượng hoặc sức sống. Ví dụ: The fresh mountain air invigorated him after a long hike. (Không khí trong lành trên núi đã tiếp thêm sinh lực cho anh ấy sau một chuyến đi bộ dài.)