VIETNAMESE
không dứt
không ngừng
ENGLISH
incessant
/ɪnˈsɛsənt/
unending, relentless
“Không dứt” là không ngừng hoặc liên tục xảy ra.
Ví dụ
1.
Tiếng ồn không dứt khiến tôi khó tập trung.
The incessant noise made it hard to concentrate.
2.
Những câu hỏi không dứt của cô ấy khiến giáo viên cảm thấy khó chịu.
Her incessant questions frustrated the teacher.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của incessant nhé!
Unceasing – Không ngừng, liên tục
Phân biệt:
Unceasing mô tả điều gì đó không dừng lại, liên tục diễn ra mà không có sự gián đoạn.
Ví dụ:
The unceasing noise kept him awake all night.
(Tiếng ồn không ngừng đã khiến anh ấy thức suốt đêm.)
Constant – Liên tục, không thay đổi
Phân biệt:
Constant mô tả điều gì đó diễn ra mà không có sự thay đổi hoặc ngừng nghỉ.
Ví dụ:
The constant rain made the streets flooded.
(Cơn mưa liên tục đã khiến các con phố bị ngập.)
Perpetual – Vĩnh viễn, liên miên
Phân biệt:
Perpetual mô tả điều gì đó kéo dài mãi mãi, không bao giờ dừng lại.
Ví dụ:
They lived in a perpetual state of uncertainty.
(Họ sống trong tình trạng bất định vĩnh viễn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết