VIETNAMESE

không giống

không tương tự

word

ENGLISH

dissimilar

  
ADJ

/dɪˈsɪmɪlər/

different, unlike

“Không giống” là không tương tự hoặc không có sự tương đồng.

Ví dụ

1.

Cặp song sinh không giống nhau về hành vi một cách đáng ngạc nhiên.

The twins are surprisingly dissimilar in behavior.

2.

Phong cách của anh ấy không giống với anh trai của mình.

His style is dissimilar to his brother’s.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của dissimilar nhé! check Different – Khác biệt Phân biệt: Different mô tả điều gì đó không giống nhau, có sự khác biệt về tính chất, hình thức hoặc đặc điểm. Ví dụ: They have different approaches to solving problems. (Họ có những phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề.) check Unalike – Không giống nhau Phân biệt: Unalike chỉ sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng hoặc sự vật. Ví dụ: These two models are unalike in terms of performance. (Hai mô hình này không giống nhau về hiệu suất.) check Distinct – Riêng biệt, khác biệt Phân biệt: Distinct mô tả điều gì đó có sự khác biệt rõ rệt, dễ phân biệt. Ví dụ: The two cultures are distinct but share some similarities. (Hai nền văn hóa này có sự khác biệt rõ rệt nhưng cũng có một số điểm tương đồng.)