VIETNAMESE

làm bốc hơi lên

bay hơi

word

ENGLISH

evaporate

  
VERB

/ɪˈvæp.ə.reɪt/

vaporize

“Làm bốc hơi lên” là việc làm chất lỏng chuyển thành hơi.

Ví dụ

1.

Mặt trời làm nước làm bốc hơi lên nhanh chóng.

The sun causes water to evaporate quickly.

2.

Cái nóng làm bốc hơi lên độ ẩm trong đất.

The heat evaporated the moisture in the soil.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Evaporate nhé! check Vaporize – Bay hơi Phân biệt: Vaporize mô tả hành động chuyển một chất thành hơi hoặc khí. Ví dụ: The heat vaporized the water in seconds. (Nhiệt độ đã làm bay hơi nước trong vài giây.) check Disperse – Tan ra, phân tán Phân biệt: Disperse mô tả quá trình các phân tử hoặc chất rời rạc và phân tán ra xung quanh. Ví dụ: The mist dispersed as the sun rose. (Sương mù tan ra khi mặt trời mọc.) check Disappear – Biến mất Phân biệt: Disappear mô tả hành động mất đi, không còn tồn tại hoặc không nhìn thấy nữa. Ví dụ: The fog disappeared once the wind picked up. (Sương mù biến mất khi gió thổi mạnh.)