VIETNAMESE

khang an

an toàn, không nguy hiểm

word

ENGLISH

Safe

  
ADJ

/seɪf/

secure

Khang an là sự yên bình, ổn định, không có nguy hiểm.

Ví dụ

1.

Những đứa trẻ đang khang an ở nhà.

The children are safe at home.

2.

Ngôi nhà là nơi khang an để ở.

The house is a safe place to stay.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Safe nhé! check Secure – An toàn Phân biệt: Secure chỉ trạng thái không có mối nguy hiểm hoặc rủi ro, được bảo vệ. Ví dụ: The house is secure with alarm systems and cameras. (Ngôi nhà được bảo vệ với hệ thống báo động và camera.) check Protected – Được bảo vệ Phân biệt: Protected mô tả tình trạng được che chở khỏi sự tổn thương hoặc nguy hiểm. Ví dụ: They felt protected under the shelter during the storm. (Họ cảm thấy được bảo vệ dưới mái che trong suốt cơn bão.) check Risk-free – Không có rủi ro Phân biệt: Risk-free mô tả trạng thái không có nguy hiểm hoặc mối đe dọa. Ví dụ: The investment is considered risk-free due to the stable market. (Khoản đầu tư được coi là không có rủi ro nhờ vào thị trường ổn định.)