VIETNAMESE

làm khuây

làm giảm lo âu

word

ENGLISH

distract

  
VERB

/dɪˈstrækt/

divert

“Làm khuây” là hành động làm giảm đi sự buồn bã hoặc căng thẳng cho ai đó.

Ví dụ

1.

Trò chơi làm khuây nỗi lo của anh ấy.

The game distracted him from his worries.

2.

Cảnh vật làm khuây ý nghĩ của cô ấy.

The view distracted her thoughts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Distract nhé! check Divert – Chuyển hướng Phân biệt: Divert mô tả hành động làm ai đó hoặc cái gì đó chuyển hướng chú ý từ điều này sang điều khác. Ví dụ: She tried to divert his attention with a funny story. (Cô ấy cố gắng chuyển hướng sự chú ý của anh ấy bằng một câu chuyện hài.) check Confuse – Làm rối trí Phân biệt: Confuse mô tả hành động làm ai đó không thể hiểu rõ hoặc bị lẫn lộn về một vấn đề. Ví dụ: The sudden change of plans confused the team. (Sự thay đổi đột ngột của kế hoạch đã làm đội ngũ bối rối.) check Disturb – Làm phiền, làm xao lãng Phân biệt: Disturb mô tả hành động làm cho ai đó mất tập trung hoặc xao lãng khỏi việc đang làm. Ví dụ: Don't disturb him while he's working. (Đừng làm phiền anh ấy khi anh ấy đang làm việc.)