VIETNAMESE

không cháy

khó cháy

word

ENGLISH

nonflammable

  
ADJ

/ˌnɒnˈflæməbl/

flame-resistant

Không cháy là không dễ bắt lửa hoặc không bị cháy.

Ví dụ

1.

Chất liệu này không cháy.

The material is nonflammable.

2.

Nội thất không cháy an toàn hơn.

Nonflammable furniture is safer.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nonflammable nhé! check Fire-resistant – Chống cháy Phân biệt: Fire-resistant mô tả vật liệu có khả năng chống lại lửa hoặc nhiệt độ cao mà không bắt lửa. Ví dụ: The building is made with fire-resistant materials. (Tòa nhà được xây dựng bằng vật liệu chống cháy.) check Flame-retardant – Chống ngọn lửa Phân biệt: Flame-retardant chỉ các vật liệu có khả năng giảm thiểu hoặc ngừng sự lan truyền của ngọn lửa. Ví dụ: We use flame-retardant clothing in hazardous work environments. (Chúng tôi sử dụng trang phục chống ngọn lửa trong môi trường làm việc nguy hiểm.) check Fireproof – Chống cháy, không bắt lửa Phân biệt: Fireproof mô tả vật liệu hoặc vật thể có khả năng chống lại ngọn lửa mà không bị thiệt hại. Ví dụ: The vault is fireproof, ensuring the safety of important documents. (Hầm chứa này chống cháy, đảm bảo sự an toàn của các tài liệu quan trọng.)