VIETNAMESE

khớp lại với nhau

kết nối với nhau

word

ENGLISH

interlock

  
VERB

/ˌɪntərˈlɒk/

intertwine, fit

“Khớp lại với nhau” là trạng thái phù hợp hoặc gắn kết với nhau một cách chính xác.

Ví dụ

1.

Các bánh răng khớp lại với nhau hoàn hảo trong máy.

The gears interlock perfectly in the machine.

2.

Các mảnh ghép khớp lại với nhau để tạo thành bức tranh.

The puzzle pieces interlock to form the picture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Interlock nhé! check Engage – Kết nối, giao tiếp Phân biệt: Engage mô tả hành động kết nối hoặc tham gia vào một cái gì đó, đặc biệt là khi chúng tương tác hoặc hoạt động cùng nhau. Ví dụ: The gears engage smoothly to turn the machine. (Những bánh răng kết nối một cách mượt mà để quay máy móc.) check Join – Tham gia, nối lại Phân biệt: Join mô tả hành động kết nối hai phần lại với nhau, khiến chúng hoạt động như một khối thống nhất. Ví dụ: He will join the two pieces of wood together to form a table. (Anh ấy sẽ nối hai miếng gỗ lại với nhau để tạo thành một chiếc bàn.) check Link – Liên kết Phân biệt: Link mô tả hành động kết nối hoặc liên kết các phần hoặc đối tượng với nhau để tạo thành một toàn thể. Ví dụ: The puzzle pieces link perfectly to create the image. (Các mảnh ghép nối lại một cách hoàn hảo để tạo thành bức tranh.)