VIETNAMESE

làm suy giảm

làm giảm sút

word

ENGLISH

deteriorate

  
VERB

/dɪˈtɪəriəreɪt/

decline, weaken

“Làm suy giảm” là khiến chất lượng, số lượng hoặc mức độ giảm đi.

Ví dụ

1.

Thời tiết đã suy giảm nhanh chóng.

The weather deteriorated quickly.

2.

Sức khỏe của anh ấy đã suy giảm theo thời gian.

His health deteriorated over time.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Deteriorate nhé! check Decline – Suy giảm, giảm sút Phân biệt: Decline mô tả hành động giảm sút hoặc trở nên tồi tệ hơn theo thời gian. Ví dụ: His health began to decline after the accident. (Sức khỏe của anh ấy bắt đầu suy giảm sau tai nạn.) check Worsen – Trở nên tồi tệ hơn Phân biệt: Worsen mô tả hành động làm cho tình huống hoặc tình trạng trở nên xấu đi hoặc nghiêm trọng hơn. Ví dụ: The situation worsened after the heavy rain. (Tình hình trở nên tồi tệ hơn sau cơn mưa lớn.) check Degenerate – Suy thoái, hư hỏng Phân biệt: Degenerate mô tả hành động hoặc tình trạng trở nên xấu đi, tồi tệ hơn theo thời gian. Ví dụ: The situation degenerated into chaos after the power outage. (Tình hình đã suy thoái thành hỗn loạn sau khi mất điện.)