VIETNAMESE
khuất bóng
trong bóng râm
ENGLISH
in the shade
/ˌɪn ðə ˈʃeɪd/
shadowed, covered
“Khuất bóng” là trạng thái bị che khuất hoặc ẩn mình trong bóng râm.
Ví dụ
1.
Anh ấy ngồi khuất bóng để tránh cái nóng.
He sat in the shade to escape the heat.
2.
Chiếc ghế được đặt khuất bóng dưới gốc cây.
The bench was placed in the shade of a tree.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In the shade nhé!
Undercover – Ẩn danh, bí mật
Phân biệt:
Undercover mô tả hành động hoặc trạng thái bị giấu kín hoặc không lộ diện, đặc biệt trong điều tra hoặc công việc bí mật.
Ví dụ:
The agent worked undercover to gather information.
(Đặc vụ làm việc trong bí mật để thu thập thông tin.)
Shaded – Có bóng mát, có bóng râm
Phân biệt:
Shaded mô tả khu vực bị che bóng hoặc không có ánh sáng trực tiếp chiếu vào.
Ví dụ:
They rested in the shaded area by the tree.
(Họ nghỉ ngơi trong khu vực có bóng mát dưới cây.)
Sheltered – Nơi có bóng râm, nơi che chở
Phân biệt:
Sheltered mô tả một nơi bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời hoặc thời tiết xấu.
Ví dụ:
We sat in the sheltered corner of the garden.
(Chúng tôi ngồi trong góc có bóng mát của khu vườn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết