VIETNAMESE
không thể bị mua chuộc
liêm chính, không thể đút lót
ENGLISH
incorruptible
/ˌɪnkəˈrʌptəbl/
incorrupt, unbribable
“Không thể bị mua chuộc” là trạng thái không thể bị ảnh hưởng bởi hối lộ hoặc lợi ích vật chất.
Ví dụ
1.
Vị thẩm phán không thể bị mua chuộc trong mọi trường hợp.
The judge was incorruptible in every case.
2.
Đạo đức của anh ấy không thể bị mua chuộc.
His morals are incorruptible.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của incorruptible nhé!
Honest – Trung thực, ngay thẳng
Phân biệt:
Honest mô tả người không bao giờ làm điều sai trái hoặc lừa dối.
Ví dụ:
He was known for his honest dealings and integrity.
(Anh ấy nổi tiếng với những giao dịch trung thực và chính trực.)
Uncompromising – Không nhượng bộ, kiên quyết
Phân biệt:
Uncompromising mô tả người không chấp nhận hy sinh nguyên tắc hoặc đạo đức của mình.
Ví dụ:
Her uncompromising nature earned her respect from all sides.
(Tính kiên quyết của cô ấy đã mang lại cho cô ấy sự tôn trọng từ mọi người.)
Unbribable – Không thể bị hối lộ
Phân biệt:
Unbribable mô tả người không thể bị dụ dỗ hoặc chi phối bằng tiền bạc hoặc quà cáp.
Ví dụ:
The judge was known for being unbribable in his rulings.
(Thẩm phán nổi tiếng vì không thể bị hối lộ trong các phán quyết của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết