VIETNAMESE

kim bản vị

hệ thống vàng làm chuẩn

word

ENGLISH

gold standard

  
NOUN

/ɡəʊld ˈstændəd/

basis, benchmark

“Kim bản vị” là hệ thống kinh tế dựa trên giá trị của vàng làm chuẩn.

Ví dụ

1.

Kim bản vị từng được sử dụng làm chuẩn cho tiền tệ.

The gold standard was used in the past for currency.

2.

Kim bản vị đảm bảo sự ổn định của tiền tệ.

The gold standard guarantees currency stability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gold standard nhé! check Benchmark – Tiêu chuẩn Phân biệt: Benchmark mô tả mức chuẩn, điểm so sánh được dùng để đánh giá chất lượng hoặc hiệu quả của một thứ gì đó. Ví dụ: The product has become the benchmark for others in the industry. (Sản phẩm này đã trở thành tiêu chuẩn cho các sản phẩm khác trong ngành.) check Ideal – Lý tưởng Phân biệt: Ideal chỉ thứ gì đó hoàn hảo hoặc đáng được làm gương mẫu trong tình huống hoặc ngành nghề cụ thể. Ví dụ: She was the ideal candidate for the position. (Cô ấy là ứng viên lý tưởng cho vị trí này.) check Model – Mẫu mực Phân biệt: Model mô tả điều gì đó có thể làm gương mẫu, thể hiện chất lượng cao hoặc chuẩn mực. Ví dụ: The company sets the model for sustainable business practices. (Công ty đặt ra mẫu mực cho các hoạt động kinh doanh bền vững.)