VIETNAMESE
làm thất bại
phá hỏng, cản trở
ENGLISH
thwart
/θwɔːt/
frustrate, hinder
“Làm thất bại” là làm hỏng hoặc khiến một kế hoạch, nỗ lực không đạt được kết quả.
Ví dụ
1.
Cơn mưa lớn làm thất bại kế hoạch của họ.
The heavy rain thwarted their plans.
2.
Cô ấy đã làm thất bại nỗ lực gian lận của anh ấy.
She thwarted his attempt to cheat.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Thwart nhé!
Hinder – Cản trở
Phân biệt:
Hinder mô tả hành động làm cho việc gì đó trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được.
Ví dụ:
The heavy rain hindered our plans for the day.
(Mưa lớn đã cản trở kế hoạch của chúng tôi trong ngày.)
Prevent – Ngăn chặn
Phân biệt:
Prevent mô tả hành động ngừng hoặc ngăn một hành động hoặc sự kiện xảy ra.
Ví dụ:
His intervention prevented the accident.
(Sự can thiệp của anh ấy đã ngăn chặn tai nạn.)
Restrain – Kiềm chế
Phân biệt:
Restrain mô tả hành động ngừng ai đó hoặc cái gì đó khỏi hành động hoặc tiến triển.
Ví dụ:
The police restrained the protesters to avoid violence.
(Cảnh sát đã kiềm chế những người biểu tình để tránh bạo lực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết