VIETNAMESE

làm cho nhận thức

làm sáng tỏ, làm hiểu rõ

word

ENGLISH

enlighten

  
VERB

/ɪnˈlaɪ.tən/

inform, educate

“Làm cho nhận thức” là giúp ai đó hiểu hoặc nhận biết điều gì.

Ví dụ

1.

Giáo viên làm cho nhận thức học sinh về chủ đề.

The teacher enlightened the students about the topic.

2.

Câu chuyện của anh ấy làm cho nhận thức khán giả.

His story enlightened the audience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enlighten nhé! check Inform – Thông báo, cung cấp thông tin Phân biệt: Inform mô tả hành động cung cấp kiến thức hoặc thông tin cho ai đó. Ví dụ: She tried to inform him about the changes in the schedule. (Cô ấy cố gắng thông báo cho anh ấy về những thay đổi trong lịch trình.) check Educate – Giáo dục, dạy bảo Phân biệt: Educate mô tả hành động giúp ai đó học hỏi hoặc hiểu biết về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: He aims to educate young minds about environmental issues. (Anh ấy nhắm đến việc giáo dục những tâm hồn trẻ về các vấn đề môi trường.) check Illuminate – Chiếu sáng, làm sáng tỏ Phân biệt: Illuminate mô tả hành động làm cho một vấn đề trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn. Ví dụ: The speaker's examples helped to illuminate the complex topic. (Các ví dụ của người diễn giả giúp làm sáng tỏ chủ đề phức tạp.)