VIETNAMESE
thiu thối
ôi, hỏng
ENGLISH
Rotten
/ˈrɑːtn/
spoiled
Thiu thối là trạng thái thực phẩm bị hỏng nặng, có mùi khó chịu.
Ví dụ
1.
Trái cây đã thiu thối và có mùi khó chịu.
The fruit was rotten and smelled bad.
2.
Thịt thiu thối có thể gây bệnh.
Rotten meat can cause sickness.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rotten nhé!
Decay – Thối rữa
Phân biệt:
Decay mô tả tình trạng vật chất bị phân hủy hoặc thối do vi khuẩn hoặc nấm.
Ví dụ:
The decaying fruit gave off a foul smell.
(Quả thối rữa phát ra một mùi hôi thối.)
Spoiled – Hư hỏng
Phân biệt:
Spoiled mô tả thực phẩm bị hỏng, không còn an toàn để ăn.
Ví dụ:
The spoiled milk was no longer drinkable.
(Sữa hư không còn có thể uống được.)
Decomposed – Phân hủy
Phân biệt:
Decomposed mô tả quá trình phân hủy của vật chất hữu cơ, thường xảy ra khi nó bị hỏng hoặc thối rữa.
Ví dụ:
The decomposed wood was no longer usable.
(Gỗ đã phân hủy không còn sử dụng được.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết