VIETNAMESE

không đường

không có đường

word

ENGLISH

sugar-free

  
ADJ

/ˈsʌɡər friː/

unsweetened, no-sugar

“Không đường” là không có sự hiện diện của đường (thành phần thực phẩm).

Ví dụ

1.

Tôi thích đồ uống không đường để có chế độ ăn uống lành mạnh hơn.

I prefer sugar-free beverages for a healthier diet.

2.

Tiệm bánh hiện cung cấp các lựa chọn không đường.

The bakery now offers sugar-free options.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sugar-free nhé! check Low-sugar – Ít đường Phân biệt: Low-sugar mô tả sản phẩm có hàm lượng đường thấp hoặc được điều chỉnh để giảm lượng đường. Ví dụ: This is a low-sugar version of the traditional recipe. (Đây là phiên bản ít đường của công thức truyền thống.) check Diabetic-friendly – Thân thiện với người tiểu đường Phân biệt: Diabetic-friendly mô tả thực phẩm hoặc đồ uống được chế biến để an toàn cho người mắc bệnh tiểu đường, không làm tăng lượng đường trong máu. Ví dụ: The drink is diabetic-friendly and has no added sugar. (Đồ uống này thân thiện với người tiểu đường và không có đường thêm vào.) check No-sugar – Không có đường Phân biệt: No-sugar mô tả sản phẩm không chứa đường hoặc không có thành phần ngọt. Ví dụ: The dessert is completely no-sugar and suitable for health-conscious individuals. (Món tráng miệng không có đường và phù hợp với những người chú ý đến sức khỏe.)