VIETNAMESE

không thể nguôi ngoai

không an ủi được

word

ENGLISH

inconsolable

  
ADJ

/ˌɪnkənˈsoʊləbl/

heartbroken, devastated

“Không thể nguôi ngoai” là trạng thái đau buồn hoặc khó chịu mà không thể làm dịu đi.

Ví dụ

1.

Cô ấy không thể nguôi ngoai sau thảm kịch.

She was inconsolable after the tragedy.

2.

Nỗi đau của anh ấy không thể nguôi ngoai trong nhiều tuần.

His grief was inconsolable for weeks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inconsolable nhé! check Devastated – Tan vỡ Phân biệt: Devastated mô tả cảm giác vô cùng buồn bã hoặc thất vọng, không thể được an ủi hoặc xoa dịu. Ví dụ: She was devastated after hearing the bad news. (Cô ấy tan vỡ sau khi nghe tin xấu.) check Heartbroken – Tan vỡ trái tim Phân biệt: Heartbroken chỉ trạng thái cảm thấy vô cùng đau buồn, đặc biệt sau một mất mát lớn. Ví dụ: He was heartbroken after the breakup. (Anh ấy tan vỡ trái tim sau khi chia tay.) check Desolate – Hoang vắng Phân biệt: Desolate mô tả trạng thái buồn bã, cô đơn, thiếu niềm vui hoặc hy vọng. Ví dụ: The loss left her feeling desolate and alone. (Mất mát khiến cô ấy cảm thấy hoang vắng và cô đơn.)