VIETNAMESE

im lìm

yên lặng

word

ENGLISH

hushed

  
ADJ

/hʌʃt/

subdued

Im lìm là trạng thái hoàn toàn im lặng, yên ắng, không có động tĩnh gì

Ví dụ

1.

Một sự im lìm bao trùm căn phòng.

A hushed silence fell over the room.

2.

Khán giả trở nên im lìm khi diễn giả bước vào.

The audience became hushed when the speaker entered.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hushed nhé! check Whispered – Thì thầm Phân biệt: Whispered mô tả cách nói chuyện với âm thanh rất nhỏ, chỉ có thể nghe được trong không gian gần. Ví dụ: He whispered his secrets to her. (Anh ấy thì thầm những bí mật của mình cho cô ấy.) check Quiet – Yên tĩnh Phân biệt: Quiet chỉ trạng thái không có tiếng ồn hoặc âm thanh lớn. Ví dụ: The quiet night was perfect for stargazing. (Đêm yên tĩnh là lý tưởng để ngắm sao.) check Subdued – Nhẹ nhàng, dè dặt Phân biệt: Subdued mô tả âm thanh hoặc ánh sáng nhẹ nhàng, không mạnh mẽ. Ví dụ: His subdued voice barely reached my ears. (Giọng nói nhẹ nhàng của anh ấy hầu như không đến được tai tôi.)