VIETNAMESE

khó phân hủy

không phân hủy được

word

ENGLISH

non-biodegradable

  
ADJ

/nɒn ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/

durable waste

Khó phân hủy là không dễ dàng bị phân hủy bởi tự nhiên.

Ví dụ

1.

Túi nhựa khó phân hủy và gây hại cho môi trường.

Plastic bags are non-biodegradable and harm the environment.

2.

Vật liệu khó phân hủy cần phương pháp xử lý đặc biệt.

Non-biodegradable materials require special disposal methods.

Ghi chú

Từ Non-biodegradable là một từ vựng thuộc lĩnh vực môi trường. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Plastic – Nhựa Ví dụ: Many non-biodegradable items, like plastic bags, take hundreds of years to decompose. (Nhiều đồ vật không phân hủy sinh học, như túi nhựa, mất hàng trăm năm để phân hủy.) check Pollution – Ô nhiễm Ví dụ: Non-biodegradable waste contributes significantly to environmental pollution. (Chất thải không phân hủy sinh học đóng góp đáng kể vào ô nhiễm môi trường.) check Waste – Chất thải Ví dụ: We need to find better ways to manage non-biodegradable waste. (Chúng ta cần tìm cách tốt hơn để quản lý chất thải không phân hủy sinh học.)