VIETNAMESE

khởi phát

-

word

ENGLISH

originate

  
VERB

/əˈrɪdʒɪneɪt/

begin, arise

“Khởi phát” là hành động bắt đầu hoặc khởi nguồn một quá trình hoặc sự kiện.

Ví dụ

1.

Căn bệnh đã khởi phát ở vùng nhiệt đới.

The disease originated in the tropics.

2.

Nhiều truyền thống khởi phát từ văn hóa dân gian.

Many traditions originate from folklore.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Originate nhé! check Begin – Bắt đầu Phân biệt: Begin mô tả sự khởi đầu của một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: The project will begin next week. (Dự án sẽ bắt đầu vào tuần tới.) check Start – Khởi đầu Phân biệt: Start chỉ sự bắt đầu một quá trình hoặc hành động. Ví dụ: The meeting will start at 10 AM. (Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 10 giờ sáng.) check Arise – Phát sinh, nảy sinh Phân biệt: Arise mô tả sự xuất hiện hoặc hình thành của một vấn đề hoặc tình huống. Ví dụ: Several issues arose during the project. (Một số vấn đề đã phát sinh trong suốt dự án.)