VIETNAMESE

làm mắc cạn

mắc kẹt, bị giữ lại

word

ENGLISH

Strand

  
VERB

/strænd/

Ground, Beach

“Làm mắc cạn” là khiến tàu hoặc vật gì đó bị mắc lại trên cạn hoặc ở vị trí không mong muốn.

Ví dụ

1.

Con tàu bị mắc cạn trên bờ biển.

The ship was stranded on the shore.

2.

Họ bị mắc cạn ở khu vực hẻo lánh.

They were stranded in a remote area.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Strand nhé! check Maroon – Để lại, bỏ lại Phân biệt: Maroon mô tả hành động bỏ ai đó ở một nơi không thể di chuyển được, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn. Ví dụ: The boat was marooned on a deserted island. (Con thuyền bị bỏ lại trên một hòn đảo hoang vắng.) check Abandon – Bỏ rơi Phân biệt: Abandon mô tả hành động rời khỏi hoặc bỏ lại ai đó mà không có sự hỗ trợ. Ví dụ: He was abandoned by his family after the incident. (Anh ấy bị bỏ rơi bởi gia đình sau sự cố.) check Leave – Rời bỏ Phân biệt: Leave mô tả hành động rời khỏi một nơi hoặc tình huống mà không có sự chuẩn bị trước. Ví dụ: The tourists were left stranded in the storm. (Những du khách bị bỏ lại trong cơn bão.)