VIETNAMESE

thịnh thế

thời kỳ thịnh vượng

word

ENGLISH

Prosperous Times

  
NOUN

/ˈprɒspərəs taɪmz/

golden age

Thịnh thế là thời kỳ phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng trong lịch sử.

Ví dụ

1.

Vương quốc trải qua thịnh thế thịnh vượng.

The kingdom experienced prosperous times.

2.

Đây là thịnh thế của nghệ thuật và văn hóa.

These were prosperous times for art and culture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Prosperous Times nhé! check Golden Age – Thời kỳ hoàng kim Phân biệt: Golden Age mô tả giai đoạn thịnh vượng, thành công và phát triển mạnh mẽ. Ví dụ: The golden age of the company was marked by high sales and growth. (Thời kỳ hoàng kim của công ty được đánh dấu bởi doanh thu và sự tăng trưởng mạnh mẽ.) check Flourishing Era – Kỷ nguyên phát triển Phân biệt: Flourishing Era mô tả một thời kỳ thành công và phát triển mạnh mẽ của một quốc gia hoặc nền văn minh. Ví dụ: The flourishing era of ancient Greece brought forth great philosophers. (Kỷ nguyên phát triển của Hy Lạp cổ đại đã sinh ra những triết gia vĩ đại.) check Booming Period – Thời kỳ bùng nổ Phân biệt: Booming Period mô tả thời kỳ phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ của một nền kinh tế hoặc sự kiện nào đó. Ví dụ: The booming period saw a rise in technological innovations. (Thời kỳ bùng nổ chứng kiến sự gia tăng của các đổi mới công nghệ.)