VIETNAMESE
kết dính
gắn kết, dính vào
ENGLISH
adhere
/əˈdɪə/
stick, cling
“Kết dính” là sự kết nối giữa các phần lại với nhau tạo thành một thể thống nhất.
Ví dụ
1.
Tem dán sẽ kết dính vào mọi bề mặt mịn.
The sticker will adhere to any smooth surface.
2.
Anh ấy hứa sẽ tuân thủ các hướng dẫn.
He promised to adhere to the guidelines.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Adhere nhé!
Stick – Dính, gắn vào
Phân biệt:
Stick mô tả sự gắn kết hoặc bám vào một bề mặt.
Ví dụ:
The label wouldn’t stick to the surface.
(Nhãn không thể dính vào bề mặt.)
Cling – Bám vào, dính sát
Phân biệt:
Cling mô tả hành động bám chặt vào một vật thể.
Ví dụ:
The wet clothes cling to her body.
(Những bộ quần áo ướt bám sát vào cơ thể cô ấy.)
Bond – Kết dính, gắn kết
Phân biệt:
Bond chỉ việc kết nối hoặc liên kết chặt chẽ các phần lại với nhau.
Ví dụ:
The adhesive bonded the pieces together.
(Chất dính đã gắn kết các mảnh lại với nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết