VIETNAMESE

không ăn được

không thể ăn

word

ENGLISH

inedible

  
ADJ

/ɪnˈɛdəbl/

unpalatable

“Không ăn được” là trạng thái không thể ăn vì hỏng hoặc không phù hợp.

Ví dụ

1.

Thức ăn đã hỏng và không ăn được.

The food was spoiled and inedible.

2.

Một số loại nấm không ăn được và độc hại.

Some mushrooms are inedible and toxic.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inedible nhé! check Unfit for consumption – Không thể ăn được Phân biệt: Unfit for consumption mô tả thức ăn không an toàn hoặc không thích hợp để ăn. Ví dụ: The food was unfit for consumption because it had spoiled. (Thức ăn không thể ăn được vì đã bị hư hỏng.) check Unpalatable – Khó ăn, không ngon miệng Phân biệt: Unpalatable chỉ thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị hoặc không dễ chịu khi ăn. Ví dụ: The dish was unpalatable and left a bitter aftertaste. (Món ăn khó ăn và để lại vị đắng.) check Non-edible – Không thể ăn được Phân biệt: Non-edible mô tả vật thể hoặc thức ăn không thể tiêu hóa hoặc không được phép ăn. Ví dụ: The fruit was non-edible due to its toxic properties. (Quả không thể ăn được vì có tính độc.)