VIETNAMESE
không khả thi
ENGLISH
Infeasible
/ˌɪnˈfiːzəbl/
Impossible
“Không khả thi” là trạng thái không thể thực hiện hoặc hoàn thành được.
Ví dụ
1.
Xây một cây cầu ở đó là không khả thi.
Building a bridge there is infeasible.
2.
Dự án đã bị các chuyên gia đánh giá là không khả thi.
The project was deemed infeasible by experts.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Infeasible nhé!
Impractical – Không thực tế
Phân biệt:
Impractical mô tả điều gì đó không thể thực hiện được hoặc không thể áp dụng trong thực tế.
Ví dụ:
The plan was impractical due to lack of resources.
(Kế hoạch không thực tế vì thiếu nguồn lực.)
Unworkable – Không khả thi
Phân biệt:
Unworkable chỉ tình trạng một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp không thể thực hiện được.
Ví dụ:
The proposal was deemed unworkable by the team.
(Đề xuất đã bị nhóm cho là không khả thi.)
Impossible – Không thể
Phân biệt:
Impossible mô tả điều gì đó không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được.
Ví dụ:
The task seemed impossible given the time constraints.
(Công việc dường như không thể thực hiện được do hạn chế về thời gian.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết