VIETNAMESE
khang cường
khỏe mạnh, khang kiện, kiện khang
ENGLISH
vigorous
/ˈvɪɡərəs/
robust, strong
“Khang cường” là trạng thái khỏe mạnh, mạnh mẽ và có sức sống dồi dào.
Ví dụ
1.
Anh ấy duy trì một chế độ tập luyện khang cường.
He maintained a vigorous exercise routine.
2.
Cây phát triển khang cường dưới ánh nắng.
The plant grew vigorously in the sunlight.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Vigorous nhé!
Energetic – Năng động
Phân biệt:
Energetic chỉ tính cách hoặc hành động đầy năng lượng và sức sống.
Ví dụ:
She gave an energetic performance on stage.
(Cô ấy đã có một màn trình diễn đầy năng lượng trên sân khấu.)
Robust – Mạnh mẽ
Phân biệt:
Robust mô tả sức khỏe hoặc tình trạng mạnh mẽ, bền bỉ.
Ví dụ:
He is in robust health after months of training.
(Anh ấy có sức khỏe mạnh mẽ sau nhiều tháng luyện tập.)
Forceful – Mạnh mẽ, quyết đoán
Phân biệt:
Forceful mô tả tính cách hoặc hành động thể hiện sức mạnh hoặc sự quyết đoán.
Ví dụ:
Her forceful argument convinced everyone.
(Lập luận mạnh mẽ của cô ấy đã thuyết phục tất cả mọi người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết