VIETNAMESE

làm héo úa

làm tàn úa

word

ENGLISH

become marcescent

  
VERB

/bɪˈkʌm mɑːrˈsɛsənt/

wither

“Làm héo úa” là hành động làm thực vật hoặc vẻ đẹp trở nên tàn úa.

Ví dụ

1.

Những bông hoa trở nên héo úa dưới cái nóng.

The flowers became marcescent in the heat.

2.

Lá cây trở nên héo úa vào mùa thu.

The leaves become marcescent in autumn.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Become Marcescent nhé! check Decaying – Phân hủy, mục nát Phân biệt: Decaying mô tả quá trình mục nát, phân hủy do tác động của vi khuẩn hoặc thời gian. Ví dụ: The leaves began decaying as autumn came to an end. (Những chiếc lá bắt đầu mục nát khi mùa thu kết thúc.) check Fading – Phai màu, mờ dần Phân biệt: Fading mô tả sự giảm dần màu sắc, độ sáng hoặc sự sống động của một vật thể hoặc hiện tượng. Ví dụ: The marcescent leaves started fading before falling. (Những chiếc lá héo bắt đầu phai màu trước khi rụng.) check Wilting – Héo úa, tàn đi Phân biệt: Wilting mô tả tình trạng thực vật trở nên yếu đi và héo đi do thiếu nước hoặc môi trường khắc nghiệt. Ví dụ: The flowers in the vase were wilting by the end of the week. (Những bông hoa trong bình đã héo úa vào cuối tuần.)