VIETNAMESE

thoát nhiệt

tỏa nhiệt

word

ENGLISH

Heat Dissipation

  
NOUN

/hiːt ˌdɪsɪˈpeɪʃən/

cooling

Thoát nhiệt là quá trình tỏa nhiệt ra ngoài, thường để làm mát.

Ví dụ

1.

Thiết bị cần thoát nhiệt đúng cách.

The device requires proper heat dissipation.

2.

Thoát nhiệt ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt.

Heat dissipation prevents overheating.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Heat Dissipation nhé! check Cooling – Làm mát Phân biệt: Cooling mô tả quá trình giảm nhiệt độ hoặc làm cho một vật trở nên mát mẻ. Ví dụ: The cooling system prevented the machine from overheating. (Hệ thống làm mát đã ngăn không cho máy móc bị quá nhiệt.) check Heat Loss – Mất nhiệt Phân biệt: Heat Loss mô tả quá trình mất đi nhiệt lượng từ một vật hoặc hệ thống. Ví dụ: Insulation prevents heat loss in buildings. (Lớp cách nhiệt ngăn chặn sự mất nhiệt trong các tòa nhà.) check Thermal Radiation – Bức xạ nhiệt Phân biệt: Thermal Radiation mô tả sự phát tán nhiệt qua sóng điện từ, giúp truyền nhiệt từ một vật thể. Ví dụ: The thermal radiation from the sun heats the Earth. (Bức xạ nhiệt từ mặt trời làm nóng Trái đất.)