VIETNAMESE

thú vị hơn

hấp dẫn hơn

word

ENGLISH

More Entertaining

  
ADJ

/mɔːr ˌɛntərˈteɪnɪŋ/

more engaging

Thú vị hơn là sự làm tăng thêm mức độ hấp dẫn hoặc lôi cuốn của điều gì đó.

Ví dụ

1.

Bộ phim thứ hai thú vị hơn.

The second movie was more entertaining.

2.

Phiên bản nâng cấp thú vị hơn.

The upgraded version is more entertaining.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của More Entertaining nhé! check More Enjoyable – Thú vị hơn Phân biệt: More Enjoyable mô tả điều gì đó mang lại nhiều niềm vui hơn, dễ chịu hơn. Ví dụ: The movie became more enjoyable after the plot twist. (Bộ phim trở nên thú vị hơn sau khi có cú twist trong cốt truyện.) check More Fun – Vui vẻ hơn Phân biệt: More Fun mô tả điều gì đó mang lại niềm vui và sự giải trí hơn mức bình thường. Ví dụ: The amusement park was much more fun than we expected. (Công viên giải trí vui hơn rất nhiều so với những gì chúng tôi mong đợi.) check More Amusing – Hài hước hơn Phân biệt: More Amusing mô tả điều gì đó gây ra tiếng cười, sự vui vẻ hoặc sự thú vị hơn bình thường. Ví dụ: The comedian made the show more amusing with his jokes. (Danh hài đã làm cho chương trình trở nên hài hước hơn với những câu chuyện cười của mình.)