VIETNAMESE

không xác định thời hạn

không thời hạn

word

ENGLISH

indefinite

  
ADJ

/ˌɪnˈdefɪnət/

unlimited, open-ended

“Không xác định thời hạn” là trạng thái không có giới hạn hoặc thời gian cụ thể.

Ví dụ

1.

Hợp đồng này không xác định thời hạn.

The contract is indefinite in duration.

2.

Cuộc đình công đã được kéo dài không xác định thời hạn.

The strike has been extended indefinitely.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Indefinite nhé! check Uncertain – Không chắc chắn Phân biệt: Uncertain mô tả tình trạng thiếu sự chắc chắn hoặc rõ ràng về điều gì đó. Ví dụ: The future is uncertain and full of possibilities. (Tương lai không chắc chắn và đầy những khả năng.) check Ambiguous – Mơ hồ Phân biệt: Ambiguous mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ: The directions were ambiguous and unclear to follow. (Hướng dẫn mơ hồ và không rõ ràng để làm theo.) check Vague – Mơ hồ Phân biệt: Vague chỉ điều gì đó thiếu sự cụ thể hoặc không được giải thích rõ ràng. Ví dụ: The explanation was vague and left many questions unanswered. (Lời giải thích mơ hồ và để lại nhiều câu hỏi chưa được trả lời.)