VIETNAMESE

sự ổn định

bền vững, không dao động

word

ENGLISH

Stability

  
NOUN

/stəˈbɪlɪti/

Steadiness, permanence

Sự ổn định là trạng thái không thay đổi hoặc không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Ví dụ

1.

Sự ổn định của cấu trúc đảm bảo an toàn trong cơn bão.

The stability of the structure ensured safety during the storm.

2.

Sự ổn định trong lãnh đạo thúc đẩy sự tin tưởng.

Stability in leadership fosters trust.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến stability nhé! check Balance – Sự cân bằng Phân biệt: Balance chỉ trạng thái cân đối giữa các yếu tố, tạo ra sự ổn định. Ví dụ: The stability of the economy depends on the balance between imports and exports. (Sự ổn định của nền kinh tế phụ thuộc vào sự cân bằng giữa nhập khẩu và xuất khẩu.) check Steadiness – Sự vững vàng Phân biệt: Steadiness nhấn mạnh trạng thái không lung lay hoặc dao động. Ví dụ: The steadiness of her hands was crucial for the surgery. (Sự vững vàng của đôi tay cô ấy rất quan trọng trong ca phẫu thuật.) check Security – Sự an toàn, bảo đảm Phân biệt: Security tập trung vào sự ổn định và bảo vệ khỏi các rủi ro. Ví dụ: The stability of the region is crucial for its long-term security. (Sự ổn định của khu vực là rất quan trọng cho an ninh lâu dài của nó.)