VIETNAMESE
khởi nguyên
-
ENGLISH
origin
/ˈɒrɪdʒɪn/
beginning, root
“Khởi nguyên” là điểm xuất phát hoặc gốc rễ của một sự việc hoặc sự vật.
Ví dụ
1.
Khởi nguyên của truyền thống này là không rõ.
The origin of this tradition is unknown.
2.
Anh ấy đã nghiên cứu khởi nguyên của vũ trụ.
He studied the origin of the universe.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Origin nhé!
Source – Nguồn gốc, nguồn
Phân biệt:
Source chỉ điểm bắt đầu hoặc nơi phát sinh của một sự vật, hiện tượng.
Ví dụ:
The river's source is in the mountains.
(Nguồn của con sông nằm ở trên núi.)
Beginning – Sự bắt đầu
Phân biệt:
Beginning mô tả thời điểm hoặc quá trình khởi đầu của một sự kiện hoặc hành động.
Ví dụ:
At the beginning of the meeting, the agenda was introduced.
(Vào đầu cuộc họp, chương trình nghị sự đã được giới thiệu.)
Birth – Sự ra đời, sự khởi nguồn
Phân biệt:
Birth mô tả điểm xuất phát của một sự vật, sự kiện hoặc con người.
Ví dụ:
The birth of the Internet revolutionized communication.
(Sự ra đời của Internet đã cách mạng hóa việc giao tiếp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết