VIETNAMESE

làm thất vọng

làm buồn, làm hụt hẫng

word

ENGLISH

disappoint

  
VERB

/ˌdɪsəˈpɔɪnt/

let down, sadden

“Làm thất vọng” là khiến ai đó cảm thấy buồn hoặc hụt hẫng vì điều gì không như mong đợi.

Ví dụ

1.

Kết quả làm thất vọng cả đội.

The results disappointed the entire team.

2.

Anh ấy làm thất vọng cha mẹ khi bỏ học.

He disappointed his parents by dropping out.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disappoint nhé! check Let down – Làm thất vọng Phân biệt: Let down mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng với kết quả. Ví dụ: He let me down by not attending the meeting. (Anh ấy đã làm tôi thất vọng khi không tham dự cuộc họp.) check Frustrate – Làm nản lòng Phân biệt: Frustrate mô tả hành động làm ai đó cảm thấy không thể đạt được điều mình muốn hoặc khiến họ cảm thấy bất lực. Ví dụ: The delay frustrated the whole team. (Sự trì hoãn đã làm nản lòng toàn đội.) check Disillusion – Làm vỡ mộng Phân biệt: Disillusion mô tả hành động làm ai đó mất đi niềm tin hoặc ảo tưởng vào một cái gì đó. Ví dụ: The reality of the situation disillusioned her. (Thực tế của tình huống đã làm cô ấy vỡ mộng.)