VIETNAMESE

không khỏe

word

ENGLISH

Unwell

  
ADJ

/ʌnˈwɛl/

Sick

“Không khỏe” là trạng thái sức khỏe không tốt hoặc không trong tình trạng tốt nhất.

Ví dụ

1.

Cô ấy cảm thấy không khỏe gần đây.

She has been feeling unwell lately.

2.

Anh ấy ở nhà vì anh ấy không khỏe.

He stayed home because he was unwell.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unwell nhé! check Ill – Ốm Phân biệt: Ill mô tả trạng thái cơ thể không khỏe, bị bệnh hoặc bị ốm. Ví dụ: She felt ill after the long journey. (Cô ấy cảm thấy ốm sau chuyến đi dài.) check Sick – Ốm Phân biệt: Sick chỉ tình trạng không khỏe, có thể do bệnh tật hoặc mệt mỏi. Ví dụ: He was feeling sick and needed to rest. (Anh ấy cảm thấy ốm và cần nghỉ ngơi.) check Unfit – Không khỏe mạnh Phân biệt: Unfit mô tả cơ thể không trong tình trạng khỏe mạnh hoặc không đủ sức khỏe. Ví dụ: She was unfit to work after the accident. (Cô ấy không đủ sức khỏe để làm việc sau vụ tai nạn.)