VIETNAMESE

không trịnh trọng

không trang trọng

word

ENGLISH

informal

  
ADJ

/ɪnˈfɔːrml/

casual, relaxed

“Không trịnh trọng” là trạng thái không nghiêm túc hoặc không có tính trang trọng.

Ví dụ

1.

Cuộc họp không trịnh trọng và thân thiện.

The meeting was informal and friendly.

2.

Anh ấy mặc trang phục không trịnh trọng đến bữa tiệc.

He wore informal clothes to the party.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Informal nhé! check Casual – Thư giãn, không chính thức Phân biệt: Casual mô tả điều gì đó không chính thức, thoải mái và không trang trọng. Ví dụ: They had a casual chat over lunch. (Họ có một cuộc trò chuyện không chính thức trong bữa ăn trưa.) check Unofficial – Không chính thức Phân biệt: Unofficial mô tả điều gì đó không chính thức, không có sự công nhận chính thức hoặc không theo quy tắc. Ví dụ: The gathering was unofficial and didn’t require formal invitations. (Cuộc họp không chính thức và không yêu cầu thư mời chính thức.) check Relaxed – Thoải mái, dễ chịu Phân biệt: Relaxed mô tả trạng thái thoải mái, không có sự căng thẳng hay áp lực. Ví dụ: The dress code was relaxed, so everyone dressed casually. (Quy định trang phục thoải mái, vì vậy mọi người mặc đồ bình thường.)