VIETNAMESE

kiệt quệ

kiệt sức

word

ENGLISH

drained

  
ADJ

/dreɪnd/

depleted, fatigued

“Kiệt quệ” là trạng thái không còn sức lực hoặc không còn nguồn lực.

Ví dụ

1.

Đội cảm thấy kiệt quệ sau trận đấu căng thẳng.

The team felt drained after the intense match.

2.

Tài chính của anh ấy đã hoàn toàn kiệt quệ.

His finances are completely drained.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drained nhé! check Exhausted – Mệt mỏi, kiệt sức Phân biệt: Exhausted mô tả trạng thái thiếu năng lượng hoàn toàn, do làm việc quá sức. Ví dụ: After the marathon, I felt totally exhausted. (Sau cuộc thi marathon, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.) check Depleted – Cạn kiệt, hết sức Phân biệt: Depleted mô tả tình trạng sức lực bị tiêu hao hoàn toàn, thiếu hụt tài nguyên. Ví dụ: She felt depleted after hours of hard work. (Cô ấy cảm thấy cạn kiệt sau nhiều giờ làm việc vất vả.) check Spent – Hết sức, kiệt sức Phân biệt: Spent mô tả trạng thái không còn sức lực hoặc năng lượng. Ví dụ: He was spent after working long shifts. (Anh ấy cảm thấy kiệt sức sau ca làm việc dài.)