VIETNAMESE

không đáng

không xứng đáng

word

ENGLISH

unworthy

  
ADJ

/ʌnˈwɜrði/

undeserving

“Không đáng” là không đủ giá trị hoặc ý nghĩa để được công nhận hoặc chú ý.

Ví dụ

1.

Hành động của anh ấy không đáng được tôn trọng.

His actions were unworthy of respect.

2.

Hành vi này không đáng được chú ý.

This behavior is unworthy of attention.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unworthy nhé! check Undeserving – Không xứng đáng Phân biệt: Undeserving mô tả trạng thái không có giá trị hoặc không đủ điều kiện để nhận được cái gì đó. Ví dụ: He was undeserving of such praise after his poor performance. (Anh ấy không xứng đáng với lời khen ngợi như vậy sau màn trình diễn tệ.) check Unfit – Không thích hợp, không đủ tiêu chuẩn Phân biệt: Unfit chỉ trạng thái không đủ khả năng hoặc không đủ tiêu chuẩn để làm điều gì đó. Ví dụ: She felt unfit to take on the responsibilities of the role. (Cô ấy cảm thấy không đủ khả năng để nhận trách nhiệm của vai trò này.) check Unqualified – Không đủ tiêu chuẩn Phân biệt: Unqualified mô tả tình trạng thiếu kỹ năng, kinh nghiệm, hoặc năng lực để làm việc gì đó. Ví dụ: He was unqualified for the job despite his enthusiasm. (Anh ấy không đủ tiêu chuẩn cho công việc dù có nhiệt huyết.)