VIETNAMESE

làm dễ chịu

làm nhẹ nhàng, làm êm dịu

word

ENGLISH

soothe

  
VERB

/suːð/

calm, ease

“Làm dễ chịu” là tạo ra cảm giác thoải mái hoặc làm giảm đi sự khó chịu.

Ví dụ

1.

Kem dưỡng làm dễ chịu vết cháy nắng của cô ấy.

The lotion soothed her sunburn.

2.

Anh ấy chơi nhạc để làm dễ chịu em bé.

He played music to soothe the baby.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Soothe nhé! check Calm – Làm dịu, làm bình tĩnh Phân biệt: Calm mô tả hành động làm cho ai đó hoặc một tình huống trở nên yên tĩnh và bình tĩnh. Ví dụ: The mother tried to calm her baby by singing softly. (Người mẹ cố gắng làm dịu em bé của mình bằng cách hát nhẹ nhàng.) check Comfort – An ủi, vỗ về Phân biệt: Comfort mô tả hành động mang lại sự yên tâm và an toàn cho ai đó trong lúc họ cảm thấy đau buồn hoặc lo lắng. Ví dụ: She comforted her friend after the loss of her pet. (Cô ấy an ủi người bạn của mình sau khi mất thú cưng.) check Relax – Thư giãn, làm dịu lại Phân biệt: Relax mô tả hành động làm giảm căng thẳng hoặc lo âu. Ví dụ: A warm bath will help you relax after a long day. (Một bồn tắm ấm sẽ giúp bạn thư giãn sau một ngày dài.)