VIETNAMESE

sự song song

đồng thời, tương tự

word

ENGLISH

Parallelism

  
NOUN

/ˈpærəlelɪzəm/

Simultaneity, symmetry

Sự song song là trạng thái hoặc mối quan hệ giữa hai yếu tố xảy ra cùng lúc hoặc giống nhau.

Ví dụ

1.

Sự song song giữa các câu chuyện của họ thật thú vị.

The parallelism between their stories is fascinating.

2.

Sự song song đảm bảo sự hài hòa trong thiết kế.

Parallelism ensures harmony in design.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến parallelism nhé! check Similarity – Sự tương đồng Phân biệt: Similarity mô tả các điểm giống nhau hoặc giống hệt giữa hai yếu tố. Ví dụ: The parallelism in their goals reflects a deep similarity in their visions. (Sự song song trong mục tiêu của họ phản ánh sự tương đồng sâu sắc trong tầm nhìn của họ.) check Alignment – Sự thẳng hàng, tương ứng Phân biệt: Alignment nhấn mạnh sự tương ứng hoặc phù hợp giữa các yếu tố, cả vật lý và ý tưởng. Ví dụ: The parallelism in the processes ensures alignment in operations. (Sự song song trong các quy trình đảm bảo sự tương thích trong hoạt động.) check Symmetry – Sự đối xứng Phân biệt: Symmetry tập trung vào trạng thái cân đối và tương phản đối xứng giữa các phần. Ví dụ: The parallelism of the structure highlights its perfect symmetry. (Sự song song của cấu trúc làm nổi bật sự đối xứng hoàn hảo của nó.)