VIETNAMESE
làm tiêu chuẩn
ENGLISH
standardize
/ˈstændədaɪz/
harmonize
“Làm tiêu chuẩn” là đặt ra hoặc thiết lập một quy chuẩn nào đó.
Ví dụ
1.
Họ làm tiêu chuẩn các quy tắc.
They standardized the rules.
2.
Quá trình này đã được làm tiêu chuẩn gần đây.
The process was standardized recently.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Standardize nhé!
Normalize – Làm chuẩn hóa
Phân biệt:
Normalize mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên giống nhau hoặc tuân theo một chuẩn chung.
Ví dụ:
The company worked to normalize its processes across all branches.
(Công ty đã làm chuẩn hóa các quy trình của mình trên tất cả các chi nhánh.)
Regulate – Điều chỉnh
Phân biệt:
Regulate mô tả hành động thiết lập quy tắc hoặc tiêu chuẩn cho một quy trình hoặc hoạt động.
Ví dụ:
The government regulates the prices of essential goods.
(Chính phủ điều chỉnh giá cả các hàng hóa thiết yếu.)
Align – Căn chỉnh
Phân biệt:
Align mô tả hành động điều chỉnh hoặc thay đổi để phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu chung.
Ví dụ:
The team worked to align their goals with the company's mission.
(Nhóm làm việc để căn chỉnh các mục tiêu của họ với sứ mệnh của công ty.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết