VIETNAMESE
khá nhiều
Nhiều, khá đầy đủ
ENGLISH
Quite a lot
/kwaɪt ə lɒt/
Substantial
Khá nhiều là có một lượng tương đối lớn, nhưng không phải là quá nhiều.
Ví dụ
1.
Có khá nhiều thức ăn trên bàn.
There is quite a lot of food on the table.
2.
Anh ấy có khá nhiều công việc phải làm.
He has quite a lot of work to do.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Quite a lot nhé!
Considerable – Đáng kể
Phân biệt:
Considerable mô tả số lượng hoặc mức độ đủ lớn để được chú ý hoặc đánh giá.
Ví dụ:
He contributed a considerable amount to the charity.
(Anh ấy đóng góp một số tiền đáng kể cho tổ chức từ thiện.)
Significant – Quan trọng, đáng kể
Phân biệt:
Significant ám chỉ số lượng hoặc mức độ lớn, có tầm ảnh hưởng quan trọng.
Ví dụ:
She made a significant impact on the project.
(Cô ấy đã tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến dự án.)
A great deal – Rất nhiều
Phân biệt:
A great deal mô tả số lượng lớn, nhiều hơn bình thường.
Ví dụ:
He has a great deal of experience in the industry.
(Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong ngành này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết