VIETNAMESE
khép lại
đóng lại
ENGLISH
close
/kloʊz/
shut, seal
“Khép lại” là hành động đóng lại hoặc kết thúc một quá trình.
Ví dụ
1.
Họ quyết định khép lại cửa hàng sớm.
They decided to close the shop early.
2.
Chúng ta cần khép lại thỏa thuận nhanh chóng.
We need to close the deal quickly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Close nhé!
Intimate – Thân thiết
Phân biệt:
Intimate mô tả mối quan hệ gần gũi, sâu sắc giữa hai người hoặc một nhóm nhỏ.
Ví dụ:
They share an intimate bond.
(Họ có một mối liên kết thân thiết.)
Near – Gần
Phân biệt:
Near chỉ vị trí gần nhau về mặt vật lý hoặc thời gian.
Ví dụ:
She sat near him during the concert.
(Cô ấy ngồi gần anh ấy trong suốt buổi hòa nhạc.)
Affectionate – Thương yêu, trìu mến
Phân biệt:
Affectionate chỉ tình cảm yêu thương, gần gũi giữa những người thân thiết.
Ví dụ:
He gave her an affectionate hug before leaving.
(Anh ấy ôm cô ấy trìu mến trước khi rời đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết