VIETNAMESE

làm bổ dưỡng

tăng cường dinh dưỡng

word

ENGLISH

fortify

  
VERB

/ˈfɔːr.tɪ.faɪ/

enrich, strengthen

“Làm bổ dưỡng” là việc làm tăng giá trị dinh dưỡng cho một thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Họ làm bổ dưỡng ngũ cốc bằng vitamin.

They fortify cereals with vitamins.

2.

Món súp được làm bổ dưỡng thêm nguyên liệu.

The soup was fortified with extra ingredients.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fortify nhé! check Strengthen – Củng cố Phân biệt: Strengthen mô tả hành động làm cho một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, bền vững hơn. Ví dụ: They strengthened the walls to protect against the storm. (Họ củng cố các bức tường để bảo vệ khỏi bão.) check Reinforce – Tăng cường Phân biệt: Reinforce mô tả hành động làm cho một cấu trúc hoặc ý tưởng trở nên mạnh mẽ hơn bằng cách bổ sung hoặc hỗ trợ thêm. Ví dụ: The army was sent to reinforce the defense line. (Quân đội đã được cử đến để tăng cường tuyến phòng thủ.) check Invigorate – Tiếp thêm sức mạnh Phân biệt: Invigorate mô tả hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên mạnh mẽ và năng động hơn. Ví dụ: The fresh air invigorated everyone on the hike. (Không khí trong lành đã tiếp thêm sức mạnh cho tất cả mọi người trong chuyến đi bộ.)