VIETNAMESE
làm thèm thuồng
ham muốn
ENGLISH
Make someone crave something
/kreɪv/
Yearn, Desire
“Làm thèm thuồng” là gây ra cảm giác mong muốn, đặc biệt khi điều đó khó đạt được.
Ví dụ
1.
Đầu bếp đã làm thèm thuồng tất cả mọi người món tráng miệng.
The chef made everyone crave the dessert.
2.
Quảng cáo thường làm thèm thuồng lối sống xa hoa.
Ads often make people crave luxurious lifestyles.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Make Someone Crave Something nhé!
Desire – Khao khát
Phân biệt:
Desire mô tả hành động khao khát hoặc rất muốn có được cái gì đó.
Ví dụ:
She desired the taste of chocolate after seeing the dessert.
(Cô ấy khao khát vị của sô cô la sau khi nhìn thấy món tráng miệng.)
Long for – Mong muốn
Phân biệt:
Long for mô tả cảm giác muốn có điều gì đó một cách mạnh mẽ, đặc biệt là sau một thời gian dài thiếu vắng.
Ví dụ:
He longed for a warm meal after the long journey.
(Anh ấy mong muốn có một bữa ăn nóng sau chuyến đi dài.)
Yearn – Mong mỏi
Phân biệt:
Yearn mô tả cảm giác thèm muốn mạnh mẽ hoặc khao khát có được điều gì đó.
Ví dụ:
She yearned for a vacation after working nonstop for months.
(Cô ấy mong mỏi một kỳ nghỉ sau khi làm việc không ngừng suốt vài tháng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết