VIETNAMESE
khô khan
nhàm chán, đơn điệu
ENGLISH
dry
/draɪ/
Uninteresting
“Khô khan” là trạng thái thiếu sự thú vị hoặc khô cứng.
Ví dụ
1.
Bài giảng khô khan và nhàm chán.
The lecture was dry and boring.
2.
Khiếu hài hước của anh ta quá khô khan với tôi.
His humor is too dry for me.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dry nhé!
Arid – Khô cằn
Phân biệt:
Arid mô tả vùng đất hoặc khí hậu thiếu nước, không có sự sống hoặc không thể canh tác.
Ví dụ:
The arid desert was devoid of vegetation.
(Sa mạc khô cằn không có sự sống thực vật.)
Parched – Khô cạn
Phân biệt:
Parched chỉ tình trạng cơ thể hoặc đất đai thiếu nước, khô nóng.
Ví dụ:
The land was parched after months of drought.
(Đất đai khô cạn sau nhiều tháng hạn hán.)
Desiccated – Héo, khô cạn
Phân biệt:
Desiccated mô tả tình trạng mất nước hoặc không có độ ẩm.
Ví dụ:
The desiccated fruit was used in baking.
(Trái cây khô cạn được sử dụng trong việc nướng bánh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết