VIETNAMESE

không có điều kiện

không ràng buộc

word

ENGLISH

unconditional

  
ADJ

/ˌʌnkənˈdɪʃənl/

absolute

Không có điều kiện là không đủ yếu tố hoặc khả năng để thực hiện một việc gì đó.

Ví dụ

1.

Sự ủng hộ của họ là không có điều kiện.

Their support was unconditional.

2.

Tình yêu không có điều kiện rất mạnh mẽ.

Unconditional love is powerful.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unconditional nhé! check Absolute – Tuyệt đối Phân biệt: Absolute mô tả điều gì đó không có điều kiện, không bị giới hạn hoặc ràng buộc. Ví dụ: She gave him absolute support during his crisis. (Cô ấy đã dành cho anh ấy sự hỗ trợ tuyệt đối trong cuộc khủng hoảng của anh ấy.) check Unreserved – Không hạn chế Phân biệt: Unreserved chỉ sự việc được thực hiện một cách thoải mái, không có sự e dè hay hạn chế. Ví dụ: His unreserved love for his family was clear. (Tình yêu không hạn chế của anh ấy dành cho gia đình rất rõ ràng.) check Unqualified – Không có điều kiện Phân biệt: Unqualified chỉ sự hỗ trợ hoặc yêu cầu không có giới hạn hoặc điều kiện kèm theo. Ví dụ: They offered him unqualified praise for his performance. (Họ đã dành cho anh ấy lời khen không điều kiện về màn trình diễn của anh ấy.)