VIETNAMESE

kín hơi

kín hơi

word

ENGLISH

gastight

  
ADJ

/ɡæsˈtaɪt/

sealed, pressurized

“Kín hơi” là trạng thái không cho không khí thoát ra hoặc vào.

Ví dụ

1.

Ống được làm kín hơi hoàn toàn.

The pipe was made completely gastight.

2.

Một lớp kín hơi rất cần thiết để đảm bảo an toàn.

A gastight seal is essential for safety.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gastight nhé! check Air-tight – Chống khí Phân biệt: Air-tight mô tả sự kín hoàn toàn, không cho không khí hoặc khí lọt qua. Ví dụ: The jar is air-tight to preserve the food. (Hũ là kín khí để bảo quản thực phẩm.) check Sealed – Được niêm phong Phân biệt: Sealed mô tả tình trạng được đóng kín, không có không khí hoặc khí lọt qua. Ví dụ: The container was sealed to prevent any leaks. (Hộp chứa đã được niêm phong để ngăn chặn sự rò rỉ.) check Tight – Chặt chẽ Phân biệt: Tight mô tả sự khít khao, không có khoảng trống hoặc kẽ hở cho khí hay nước vào. Ví dụ: The lid is tight and prevents the jar from opening. (Nắp là chặt chẽ và ngăn không cho hũ mở ra.)