VIETNAMESE
the
có hương cam chanh
ENGLISH
citrusy
/ˈsɪtrəsi/
tangy, zesty
“The” là có vị hoặc hương của cam quýt, thường nhẹ nhàng và thơm mát.
Ví dụ
1.
Đồ uống có vị the tươi mát của cam chanh.
The drink had a refreshing citrusy flavor.
2.
Chiếc bánh được phủ một lớp kem the vị cam chanh.
The cake was topped with a citrusy glaze.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Citrusy nhé!
Lemon-like – Giống chanh
Phân biệt:
Lemon-like mô tả mùi vị hoặc đặc tính của chanh, thường liên quan đến sự chua và hương thơm tươi mát.
Ví dụ:
The dish had a lemon-like tang.
(Món ăn có vị chua giống chanh.)
Orange-flavored – Có vị cam
Phân biệt:
Orange-flavored mô tả mùi vị hoặc đặc tính của cam, thường liên quan đến sự ngọt ngào và tươi mát.
Ví dụ:
The drink was orange-flavored and refreshing.
(Đồ uống có vị cam và rất sảng khoái.)
Fruit-scented – Có mùi trái cây
Phân biệt:
Fruit-scented mô tả hương thơm đặc trưng của các loại trái cây, thường là hương tươi mát hoặc ngọt ngào.
Ví dụ:
The soap was fruit-scented with a hint of citrus.
(Xà phòng có mùi trái cây với một chút hương cam chanh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết