VIETNAMESE

làm trục trặc

gây sự cố

word

ENGLISH

make something malfunction

  
VERB

/meɪk sʌmθɪŋ ˌmælˈfʌŋkʃən/

cause an error

“Làm trục trặc” là gây ra vấn đề hoặc sự cố kỹ thuật.

Ví dụ

1.

Kỹ thuật viên vô tình làm hệ thống trục trặc.

The technician accidentally made the system malfunction.

2.

Nâng cấp đã làm phần mềm trục trặc.

The upgrade made the software malfunction.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Make something malfunction nhé! check Break down – Hỏng, ngừng hoạt động Phân biệt: Break down mô tả hành động làm cho một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống ngừng hoạt động hoặc hỏng hóc. Ví dụ: The car broke down on the way to the airport. (Chiếc xe bị hỏng trên đường đến sân bay.) check Fail – Hỏng, thất bại Phân biệt: Fail mô tả hành động khi một thiết bị, hệ thống không hoạt động như dự định hoặc không đạt được kết quả mong muốn. Ví dụ: The server failed to load the page on time. (Máy chủ đã không tải được trang kịp thời.) check Glitch – Sự cố, trục trặc Phân biệt: Glitch mô tả một sự cố nhỏ hoặc trục trặc trong một hệ thống hoặc thiết bị, thường là tạm thời. Ví dụ: There was a glitch in the software causing it to crash. (Đã có một sự cố trong phần mềm khiến nó bị sập.)